Lỗi 403: cần làm gì khi gọi gemini-3.1-flash-lite-preview thất bại

Mã 403 nghĩa là đã xác thực nhưng không có quyền: khóa hợp lệ nhưng không được phép gọi mô hình này hoặc nhóm này.

403 Forbidden nghĩa là danh tính đã được nhận diện nhưng không có quyền truy cập. Khác với 401: 401 hỏi bạn là ai, 403 nói bạn không có quyền. Thường cần thêm model vào danh sách cho phép hoặc nhóm gắn với key.

gemini-3.1-flash-lite-preview được Google cung cấp. Mọi nội dung trên trang này — nguyên nhân, cách xử lý và dữ liệu đo được — đều tổng hợp từ hoạt động thực tế của mô hình này tại lớp gateway.

Tại gateway này, nguyên nhân thường gặp nhất là: Khóa này chưa được cấp quyền cho mô hình này. Hành động đầu tiên nên làm là: Thêm mô hình này vào danh sách cho phép của khóa ở trang Token.

Nguyên nhân thường gặp

  • Khóa này chưa được cấp quyền cho mô hình này
  • Mô hình không thuộc nhóm mà khóa gắn vào
  • Khóa có danh sách IP cho phép và IP hiện tại không nằm trong đó
  • Mô hình đã ngừng cung cấp hoặc cần quyền cao hơn

Cách khắc phục

  • Thêm mô hình này vào danh sách cho phép của khóa ở trang Token
  • Xác nhận nhóm của khóa có chứa mô hình này
  • Kiểm tra cài đặt danh sách IP cho phép
  • Chuyển sang mô hình bạn được phép gọi

Ví dụ thử lại với backoff luỹ thừa

Đoạn mã dưới sẽ thử lại khi gemini-3.1-flash-lite-preview trả về 403, tối đa 5 lần, thời gian chờ tăng dần kèm jitter ngẫu nhiên để các request đồng thời không retry cùng lúc. Hãy đọc base URL và API key từ biến môi trường, đừng hardcode vào code.

import os, time, random
import requests

BASE  = os.getenv("OPENAI_BASE_URL")   # e.g. https://<your-gateway>/v1
KEY   = os.getenv("OPENAI_API_KEY")
MODEL = 'gemini-3.1-flash-lite-preview'


def chat(messages, retries=5):
    """Retry with exponential backoff + jitter."""
    for i in range(retries):
        try:
            r = requests.post(
                BASE + "/chat/completions",
                headers={"Authorization": "Bearer " + KEY},
                json={"model": MODEL, "messages": messages, "stream": True},
                timeout=60,
            )
            if r.status_code == 429 or r.status_code >= 500:
                time.sleep(min(2 ** i + random.uniform(0, 1), 30))
                continue
            r.raise_for_status()
            return r.json()
        except requests.exceptions.Timeout:
            time.sleep(min(2 ** i + random.uniform(0, 1), 30))
    raise RuntimeError("gave up after " + str(retries) + " retries")


print(chat([{"role": "user", "content": "hello"}]))

Dữ liệu chính của mô hình này

TPS437.37
Độ trễ trung bình1194 ms
Tỷ lệ thành công100%
Điểm cuối APIhttps://api.airai.cc/v1
Tương thích OpenAIOpenAI-compatible
Nhà cung cấpGoogle
Ngữ cảnh1M
Khả năngReasoning, Tools, Files, Vision, Audio
Định dạng APIopenai, openai-response, openai-response-compact, anthropic, gemini, openai-alpha-search
Công thức tính phíp * 0.25 + cr * 0.025 + ai * 0.5 + c * 1.5

Câu hỏi thường gặp

403 trên gemini-3.1-flash-lite-preview có liên quan kích thước request body không?

Cần đổi tham số request, chỉ thử lại sẽ không giúp được. Đây là lỗi cấu hình phía client, phía server không cần đổi. Cửa sổ ngữ cảnh 1M quyết định đầu vào tối đa mỗi request; vượt quá sẽ bị từ chối ngay. Với lỗi tham số, hãy thất bại nhanh thay vì lãng phí lần thử lại.

Khi gemini-3.1-flash-lite-preview trả 403, gateway hay upstream có khả năng là nguyên nhân hơn?

Đa số là lỗi tạm thời và tự phục hồi. Ở tỷ lệ thành công 100%, 403 thỉnh thoảng là biến động bình thường. Nếu lỗi kéo dài vài phút, hãy liên hệ hỗ trợ của nền tảng để xác nhận trạng thái upstream. Xác định trước là cấp tài khoản hay cấp mô hình; hai trường hợp xử lý hoàn toàn khác nhau.

Staging bình thường nhưng production trả 403, khác nhau ở đâu?

Nếu chỉ xảy ra ở môi trường production, thường là khác biệt môi trường chứ không phải mô hình. Tỷ lệ thành công đo được là 100%, đa số lỗi biểu hiện thành 403. Mô hình này do Google cung cấp, vì vậy trạng thái upstream theo thông báo của nhà cung cấp. Ghi lại request ID mỗi lần thất bại — hữu dụng hơn status code. Tái hiện trước trong môi trường thử nghiệm với cùng request body.

Thử lại có làm request chạy hai lần không?

Thường không cần sửa code nghiệp vụ, chỉ cần điều chỉnh nhịp gọi. Thử lại là bước đầu tiên hiệu quả nhất. Tỷ lệ thành công đo được là 100%, nên lần thử lại đầu tiên thường mang lại lợi ích lớn nhất. Với cách tính phí p * 0.25 + cr * 0.025 + ai * 0.5 + c * 1.5, các request thất bại không được tính vào mức sử dụng. Đặt giới hạn thử lại ở 3–5 lần và thêm jitter. Dùng exponential backoff cho lỗi có thể thử lại, và trả lỗi ngay cho các lỗi còn lại.

Lỗi khác của mô hình này

Các mô hình khác gặp cùng lỗi

Dữ liệu cập nhật: 2026-10-10 18:35

Hỗ trợ kỹ thuậtHỗ trợ trực tuyến
Về đầu trang